Translation of “absinthe” in Vietnamese

1 translation entry available
English absinthe
Type noun
Vietnamese cây ngải đắng
Example
similar to absinthe but containing no wormwood
tương tự cây ngải đắng nhưng không có vị đắng của cây ngải
Search

Word of the day:
ointment · thuốc mỡ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.