Translation of “abstractor” in Vietnamese

1 translation entry available
English abstractor
Type noun
Vietnamese người viết bản tóm tắt
a good abstrator
người viết phần tóm tắt hay

Word of the day:
bashaw · người kiêu căng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.