Translation of “acceptant” in Vietnamese

1 translation entry available
English acceptant
Type adjective
Vietnamese chấp nhận
Be acceptant of his personality
chấp nhận nhân cách của anh ta

Word of the day:
abbot · tu viện trưởng (thiên chúa giáo)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.