Translation of “accolade” in Vietnamese

1 translation entry available
English accolade
Type noun
Vietnamese (sự) tán thưởng và công nhận thành quả
receive an accolade
nhận được sự tán thưởng

Word of the day:
grow · lớn lên

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.