Translation of “accredit” in Vietnamese

1 translation entry available
English accredit
Type verb
Vietnamese giành được
Example
accredit certification organizations
giành được sự chứng nhận của tổ chức
Search

Word of the day:
bookstore · hiệu sách

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.