Translation of “accrue” in Vietnamese

1 translation entry available
English accrue
Type verb
Vietnamese đổ dồn
great profits accred to them
những món lợi cứ dồn về họ

Word of the day:
satyr · Thần rừng (hình nửa người nửa dê trong thần thoại Hy lạp, La mã)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.