Translation of “acquire” in Vietnamese

1 translation entry available
English acquire
Type verb
Vietnamese giành được, có được
Example
acquire a foreign language
có được một ngoại ngữ
Search

Word of the day:
cubic · khối (lập phương)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.