Translation of “acquisitive” in Vietnamese

1 translation entry available
English acquisitive
Type adjective
Vietnamese có khả năng học hỏi, có khả năng tiếp thu
Example
acquisitive nature of humans
khả năng tự học của con người
Search

Word of the day:
evolve · phát triển

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.