Translation of “acronym” in Vietnamese

1 translation entry available
English acronym
Type noun
Vietnamese viết tắt
Example
NEET is an acronym for \Not in Education, Employment or Training.
NEET là từ viết tắt của cụm từ không có công việc, học hành và đào tạo
Search

Word of the day:
desire · mong muốn

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.