Translation of “act” in Vietnamese

2 translation entries available
English act
Type noun
Vietnamese hành động
Example
brave act
hành động quả cảm
English act
Type noun
Vietnamese đạo luật
Example
to pass an act
thông qua một đạo luật
Search

Word of the day:
blurt · lời giới thiệu sách

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.