Translation of “addenda” in Vietnamese

1 translation entry available
English addenda
Type noun
Vietnamese phụ lục (số nhiều của addendum)
addenda to a book
những phụ lục của cuốn sách

Word of the day:
churchyard · khu đất nhà thờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.