Translation of “admissible” in Vietnamese

1 translation entry available
English admissible
Type adjective
Vietnamese có thể chấp nhận, có thể thừa nhận
Example
admissible interval
khoảng thời gian có thể chấp nhận được
Search

Word of the day:
five · số năm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.