Translation of “aerospace” in Vietnamese

1 translation entry available
English aerospace
Type noun
Vietnamese ngành hàng không vũ trụ
Example
aerospace defense system
hệ thống phòng thủ trên không
Search

Word of the day:
visor · tấm che nắng (trên xe hơi)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.