Translation of “airfare” in Vietnamese

1 translation entry available
English airfare
Type noun
Vietnamese giá vé máy bay
Example
the airfare is $1000
giá vé máy bay là 1000 đô
Search

Word of the day:
toggle · Lệnh thay đổi hoặc bật tắt chức năng (trong máy tính)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.