Translation of “alarm” in Vietnamese

2 translation entries available
English alarm
Type noun
Vietnamese báo động
Example
alarm function
chức năng báo động
English alarm
Type noun
Vietnamese còi báo động
Example
sound an alarm
nghe thấy tiếng còi báo động
Search

Word of the day:
cry · khóc

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.