Translation of “ancestral” in Vietnamese

1 translation entry available
English ancestral
Type adjective
Vietnamese thuộc về tổ tiên
Example
ancestral land
đất của tổ tiên
Search

Word of the day:
ABC · đài phát thanh và truyền hình ABC

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.