Translation of “animal” in Vietnamese

2 translation entries available
English animal
Type noun
Vietnamese động vật
Example
animal kept as a pet
động vật được nuôi như thú cưng
English animal
Type adjective
Vietnamese động vật
Example
animal room
phòng động vật
Search

Word of the day:
five · số năm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.