Translation of “anthology” in Vietnamese

1 translation entry available
English anthology
Type noun
Vietnamese tuyển tập văn thơ
The author took time out from writing to edit to an anthology.
Tác giả dành 1 chút thời gian viết để biên tập tuyển tập thơ văn.

Word of the day:
appraisal · thẩm định

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.