Translation of “anyplace” in Vietnamese

1 translation entry available
English anyplace
Type adverb
Vietnamese bất cứ nơi đâu
Example
Anyplace is fine for me to sit and relax.
bất cứ nơi đâu cũng tốt để tôi ngồi chơi và thư giãn
Search

Word of the day:
blurt · lời giới thiệu sách

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.