Translation of “aphasic” in Vietnamese

1 translation entry available
English aphasic
Type noun
Vietnamese người mắc chứng mất ngôn ngữ
Example
severely aphasic
người mắc chứng mất ngôn ngữ rất nặng
Search

Word of the day:
five · số năm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.