Translation of “apostle” in Vietnamese

1 translation entry available
English apostle
Type noun
Vietnamese người lãnh đạo cuộc cải cách
apostle of peace
người lãnh đạo phong trào vì hòa bình

Word of the day:
anger · làm tức giận

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.