Translation of “apparition” in Vietnamese

1 translation entry available
English apparition
Type noun
Vietnamese sự hiện hình
Example
scary apparation of a woman in white robes
sự hiện hình đáng sợ của một người phụ nữ trong chiếc áo dài trắng
Search

Word of the day:
witness · người làm chứng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.