Translation of “appointee” in Vietnamese

1 translation entry available
English appointee
Type noun
Vietnamese người được bổ nhiệm
Example
political appointee
người được bổ nhiệm vào vị trí của chính quyền
Search

Word of the day:
candlewick · vải bông xù

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.