Translation of “appraise” in Vietnamese

1 translation entry available
English appraise
Type verb
Vietnamese định giá
appraise the value of land
định giá giá trị của mảnh đất

Word of the day:
paraphernalia · đồ dùng cá nhân (cho một môn thể thao)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.