Translation of “armor” in Vietnamese

1 translation entry available
English armor
Type noun
Vietnamese binh chủng thiết giáp
juggernaut armor
binh chủng thiết giáp có sức mạnh tàn phá

Word of the day:
deniable · có thể khước từ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.