Translation of “arrear” in Vietnamese

1 translation entry available
English arrear
Type noun
Vietnamese tiền nợ khất lại
arrear of rent
tiền nợ khất lại của tiền đi mượn

Word of the day:
extract · chiết xuất

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.