Translation of “arteriosclerosis” in Vietnamese

1 translation entry available
English arteriosclerosis
Type noun
Vietnamese chứng xơ cứng động mạch
Arteriosclerosis may in turn lead to a heart attack.
Chứng xơ cứng động mạch có thể dẫn đến đau tim.

Word of the day:
vicarious · làm thay người khác

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.