Translation of “artisan” in Vietnamese

1 translation entry available
English artisan
Type noun
Vietnamese thợ thủ công
skilled artisan
thợ thủ công có tay nghề

Word of the day:
auctioneer · người điều khiển cuộc bán đấu giá

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.