Translation of “artistry” in Vietnamese

1 translation entry available
English artistry
Type noun
Vietnamese tài năng của nghệ sĩ
brilliant artistry
tài năng sáng chói của nghệ sĩ

Word of the day:
campfire · lửa trại

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.