Translation of “aside” in Vietnamese

1 translation entry available
English aside
Type adverb
Vietnamese về một bên
Example
stand aside
đứng sang một bên
Search

Word of the day:
additive · vật để cộng vào, vật để thêm vào

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.