Translation of “assassin” in Vietnamese

1 translation entry available
English assassin
Type noun
Vietnamese kẻ ám sát
Example
attacked by an assassin
bị tấn công bởi một kẻ ám sát
Search

Word of the day:
appease · thỏa hiệp vô điều kiện (để tránh chiến tranh)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.