Translation of “assemble” in Vietnamese

1 translation entry available
English assemble
Type verb
Vietnamese tập hợp lại
assemble a mass of customers
tập hợp một nhóm khách hàng

Word of the day:
vicarious · làm thay người khác

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.