Translation of “assignee” in Vietnamese

1 translation entry available
English assignee
Type noun
Vietnamese người được ủy nhiệm
Example
assignee in bankruptcy
người được ủy nhiệm quản lý tài sản trong trường hợp phá sản
Search

Word of the day:
anger · làm tức giận

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.