Translation of “assimilate” in Vietnamese

3 translation entries available
English assimilate
Type verb
Vietnamese hòa nhập
Example
assimilate into society
hòa nhập với xã hội
English assimilate
Type verb
Vietnamese nắm rõ
Example
The committee will need time to assimilate this report.
Ủy ban sẽ cần thời gian để nắm rõ báo cáo này.
English assimilate
Type verb
Vietnamese trở nên phù hợp
Example
These changes were gradually assimilated into everyday life.
Những thay đổi này đã dần trở nên phù hợp với cuộc sống hàng ngày.
Search

Word of the day:
wane · suy yếu

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.