Translation of “atheist” in Vietnamese

1 translation entry available
English atheist
Type noun
Vietnamese người theo thuyết vô thần
professed atheist
người tự nhận là theo thuyết vô thần

Word of the day:
bamboo · cây tre

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.