Translation of “atom” in Vietnamese

1 translation entry available
English atom
Type noun
Vietnamese nguyên tử
Example
electron atom
ê lếch tron nguyên tử
Search

Word of the day:
polyphony · sự phức điệu (tổ hợp nhiều giai điệu khác nhau để hình thành một bản nhạc)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.