Translation of “auctioneer” in Vietnamese

1 translation entry available
English auctioneer
Type noun
Vietnamese người điều khiển cuộc bán đấu giá
Example
professional auctioneer
người điều khiển cuộc bán đấu giá chuyên nghiệp
Search

Word of the day:
wane · suy yếu

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.