Translation of “austere” in Vietnamese

1 translation entry available
English austere
Type adjective
Vietnamese khắc khổ
Example
Her father was austere and rarely smiled.
Bố cô ấy là người khắc khổ và hiếm khi cười.
Search

Word of the day:
additive · vật để cộng vào, vật để thêm vào

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.