Translation of “avail” in Vietnamese

1 translation entry available
English avail
Type verb
Vietnamese có giá trị, hữu hiệu
Example
avail against the enemy attack
chống lại sự tấn công của kẻ địch một cách hữu hiêu
Search

Word of the day:
evolve · phát triển

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.