Translation of “bachelor” in Vietnamese

1 translation entry available
English bachelor
Type adjective
Vietnamese dành cho người độc thân
Example
bachelor apartment house
chung cư dành cho người độc thân
Search

Word of the day:
witness · người làm chứng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.