Translation of “bankrupt” in Vietnamese

1 translation entry available
English bankrupt
Type noun
Vietnamese người phá sản
Example
discharged bankrupt
người phá sản được phục quyền
Search

Word of the day:
typescript · bản đánh máy

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.