Translation of “baseman” in Vietnamese

1 translation entry available
English baseman
Type noun
Vietnamese (bóng chày) người chặn bóng đứng gần gôn
Example
second baseman
người chặn bóng đứng gần gôn thứ hai
Search

Word of the day:
blurt · lời giới thiệu sách

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.