Translation of “beachhead” in Vietnamese

1 translation entry available
English beachhead
Type noun
Vietnamese căn cứ do quân đổ bộ trên bãi biển
Example
establish a beachhead
thành lập một căn cứ quân đổ bộ trên bãi biển
Search

Word of the day:
wane · suy yếu

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.