Translation of “beady” in Vietnamese

1 translation entry available
English beady
Type adjective
Vietnamese tròn, nhỏ và sáng
woman with beady eyes
phụ nữ có đôi mắt tròn, nhỏ và sáng

Word of the day:
women · phụ nữ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.