Translation of “bellboy” in Vietnamese

1 translation entry available
English bellboy
Type noun
Vietnamese người mang hành lý (ở khách sạn)
Example
Do you need a bellboy?
Anh có cần người mang hành lý không?
Search

Word of the day:
vicarious · làm thay người khác

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.