Translation of “beset” in Vietnamese

1 translation entry available
English beset
Type verb
Vietnamese bao vây
problems that beset modern Japanese society
các vấn đề xung quanh xã hội hiện đại của Nhật Bản

Word of the day:
addle · hỏng, thối, ung

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.