Translation of “bicameral” in Vietnamese

1 translation entry available
English bicameral
Type adjective
Vietnamese lưỡng viện (có cả thượng nghị viện lẫn hạ nghị viện)
bicameral assembly
quốc hội lưỡng viện

Word of the day:
perfumery · quá trình làm nước hoa

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.