Translation of “blanch” in Vietnamese

2 translation entries available
English blanch
Type verb
Vietnamese chần
blanch celery
chần cần tây
English blanch
Type verb
Vietnamese tái nhợt đi
blanch from fear
mặt tái nhợt đi vì sợ

Word of the day:
bicameral · lưỡng viện (có cả thượng nghị viện lẫn hạ nghị viện)

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.