Translation of “bounty” in Vietnamese

2 translation entries available
English bounty
Type noun
Vietnamese tiền trợ cấp
Example
government bounty
tiền trợ cấp của chính phủ
English bounty
Type noun
Vietnamese sự dồi dào
Example
ocean's bounty
sự dồi dạo của đại dương
Search

Word of the day:
tap · gõ nhẹ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.