Translation of “clout” in Vietnamese

1 translation entry available
English clout
Type noun
Vietnamese quyền lực không chính thức
Example
restore the prestige and clout of the prime minister
khôi phục uy tín và quyền lực không chính thức của thủ tướng
Search

Word of the day:
consent · đồng ý

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.